副連絲 phó liên ti Hán Việt: phó liên ti Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 連 (liên) + 絲 (ti)Hán Việtphó liên tiCấu tạo副 + 連 + 絲 · phó + liên + ti nghĩa thành phần: phó + liên + ti Nghĩa EngCihui paradesmose