副迴路 phó hồi lộ Hán Việt: phó hồi lộ Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Hán Việtphó hồi lộCấu tạo副 + 迴 + 路 · phó + hồi + lộ nghĩa thành phần: phó + hồi + lộ Nghĩa EngCihui subloop