副鞭毛 phó tiên mao Hán Việt: phó tiên mao Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao)Hán Việtphó tiên maoCấu tạo副 + 鞭 + 毛 · phó + tiên + mao nghĩa thành phần: phó + tiên + mao Nghĩa EngCihui paraflagellum