副食本 phó thực bổn Hán Việt: phó thực bổn Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 食 (thực) + 本 (bổn)Hán Việtphó thực bổnCấu tạo副 + 食 + 本 · phó + thực + bổn nghĩa thành phần: phó + thực + bổn Nghĩa EngCihui 副食本 ùshíběn n. 1. food-ticket book 2. certificate for purchasing various non-staple food items