副食物

phó thực vật

Hán Việt: phó thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附於主食物的食物,如飯為主食物,而菜則為副食物。如:「大於三個月的嬰兒,除了牛奶以外,副食物的添加很重要。」簡稱為「副食」。

Eng

  • Cihui 副食物 ùshíwù n. food eaten with rice

ja

  • JMdict side dish|supplementary food