副駕駛

fù jià shǐ phó giá sử

Hán Việt: phó giá sử · Pinyin: fù jià shǐ

Tổng quan

cơ phó | ghế phụ phía trước

Cấu tạo: (phó) + (giá) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ phó | ghế phụ phía trước

Eng

  • CC-CEDICT copilot (abbr. for 副駕駛員|副驾驶员[fu4 jia4 shi3 yuan2])|front passenger seat (abbr. for 副駕駛座|副驾驶座[fu4 jia4 shi3 zuo4])
  • Cihui 副駕駛 ùjiàshǐ n. copilot