割乳庐墓 cát nhũ lư mộ Hán Việt: cát nhũ lư mộ Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 乳 (nhũ) + 庐 (lư) + 墓 (mộ)Hán Việtcát nhũ lư mộCấu tạo割 + 乳 + 庐 + 墓 · cát + nhũ + lư + mộ nghĩa thành phần: cát + nhũ + lư + mộ