割剝元元 gē bō yuán yuán · cát bác nguyên nguyên Hán Việt: cát bác nguyên nguyên · Pinyin: gē bō yuán yuán Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 剝 (bác) + 元 (nguyên) + 元 (nguyên)Pinyingē bō yuán yuánHán Việtcát bác nguyên nguyênCấu tạo割 + 剝 + 元 + 元 · cát + bác + nguyên + nguyên nghĩa thành phần: cát + bác + nguyên + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割剥:残害,掠夺;元元:老百姓。指掠夺人民。