割包皮

gē bāo pí cát bao bì

Hán Việt: cát bao bì · Pinyin: gē bāo pí

Tổng quan

cắt bao quy đầu

Cấu tạo: (cát) + (bao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt bao quy đầu

Eng

  • CC-CEDICT to circumcise
  • Cihui to circumcise