割喉兇手 gē hóu xiōng shǒu · cát hầu hung thủ Hán Việt: cát hầu hung thủ · Pinyin: gē hóu xiōng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 喉 (hầu) + 兇 (hung) + 手 (thủ)Pinyingē hóu xiōng shǒuHán Việtcát hầu hung thủCấu tạo割 + 喉 + 兇 + 手 · cát + hầu + hung + thủ nghĩa thành phần: cát + hầu + hung + thủ