割圓術 cát viên thuật Hán Việt: cát viên thuật Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 圓 (viên) + 術 (thuật)Hán Việtcát viên thuậtCấu tạo割 + 圓 + 術 · cát + viên + thuật nghĩa thành phần: cát + viên + thuật Nghĩa EngCihui cyclotomy