割头税 cát đầu thuế Hán Việt: cát đầu thuế Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 头 (đầu) + 税 (thuế)Hán Việtcát đầu thuếCấu tạo割 + 头 + 税 · cát + đầu + thuế nghĩa thành phần: cát + đầu + thuế