割舍的 cát xá đích Hán Việt: cát xá đích Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 舍 (xá) + 的 (đích)Hán Việtcát xá đíchCấu tạo割 + 舍 + 的 · cát + xá + đích nghĩa thành phần: cát + xá + đích