割愛見遺

gē ài jiàn yí cát ái kiến di

Hán Việt: cát ái kiến di · Pinyin: gē ài jiàn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (ái) + (kiến) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割:割舍;爱:自己喜爱的;遗:赠送。将自己喜爱的东西送给别人。

Eng

  • Cihui 割愛見遺 ē'àijiànyí f.e. give away one's treasured object to another