割盲肠 cát manh tràng Hán Việt: cát manh tràng Tổng quan Cắt ruột thừa Cấu tạo: 割 (cát) + 盲 (manh) + 肠 (tràng)Hán Việtcát manh tràngCấu tạo割 + 盲 + 肠 · cát + manh + tràng nghĩa thành phần: cát + manh + tràng Nghĩa ViệtCihui Cắt ruột thừa