割靴子 cát ngoa tử Hán Việt: cát ngoa tử Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 靴 (ngoa) + 子 (tử)Hán Việtcát ngoa tửCấu tạo割 + 靴 + 子 · cát + ngoa + tử nghĩa thành phần: cát + ngoa + tử Nghĩa EngCihui 割靴子 ēxuēzi v.o. <coll.> share a prostitute