創作人 sang tác nhân Hán Việt: sang tác nhân Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 人 (nhân)Hán Việtsang tác nhânCấu tạo創 + 作 + 人 · sang + tác + nhân nghĩa thành phần: sang + tác + nhân Nghĩa EngCihui inventer