創作物

sang tác vật

Hán Việt: sang tác vật

Tổng quan

sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác, tác phẩm; vật được sáng tạo ra, sự phong tước, sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)

Cấu tạo: (sang) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác, tác phẩm; vật được sáng tạo ra, sự phong tước, sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)

ja

  • JMdict creative work (e.g. artistic, literary)