創傷藥 sang thương dược Hán Việt: sang thương dược Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 藥 (dược)Hán Việtsang thương dượcCấu tạo創 + 傷 + 藥 · sang + thương + dược nghĩa thành phần: sang + thương + dược Nghĩa EngCihui vulneraria