創始人

chuàng shǐ rén sang thủy nhân

Hán Việt: sang thủy nhân · Pinyin: chuàng shǐ rén

Tổng quan

người sáng lập | nhà sáng lập | người khởi xướng

Cấu tạo: (sang) + (thủy) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sáng lập | nhà sáng lập | người khởi xướng

Eng

  • CC-CEDICT creator; founder; initiator
  • Cihui creator; founder; initiator