創業板 chuàng yè bǎn · sang nghiệp bản Hán Việt: sang nghiệp bản · Pinyin: chuàng yè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 板 (bản)Pinyinchuàng yè bǎnHán Việtsang nghiệp bảnCấu tạo創 + 業 + 板 · sang + nghiệp + bản nghĩa thành phần: sang + nghiệp + bản