創業者
sang nghiệp giả
Hán Việt: sang nghiệp giả · Pinyin: chuàng yè zhě
Tổng quan
doanh nhân khởi nghiệp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người khởi nghiệp
- Tần suất từ doanh nhân khởi nghiệp
- Biên soạn 創業者 huàngyèzhě n. pioneer M:²wèi
Eng
- JMdict founder (of a company)
- Cihui entrepreneur
- Tần suất từ 創業者 huàngyèzhě n. pioneer M:²wèi
Đức
- Handedict Existenzgründer
ja
- JMdict 創業者(そうぎょうしゃ)