創神星 chuàng shén xīng · sang thần tinh Hán Việt: sang thần tinh · Pinyin: chuàng shén xīng Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 神 (thần) + 星 (tinh)Pinyinchuàng shén xīngHán Việtsang thần tinhCấu tạo創 + 神 + 星 · sang + thần + tinh nghĩa thành phần: sang + thần + tinh