創立會 sang lập hội Hán Việt: sang lập hội Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 立 (lập) + 會 (hội)Hán Việtsang lập hộiCấu tạo創 + 立 + 會 · sang + lập + hội nghĩa thành phần: sang + lập + hội Nghĩa EngCihui 創立會 huànglìhuì n. <law> constitutive assembly