創記錄

chuàng jì lù sang kí lục

Hán Việt: sang kí lục · Pinyin: chuàng jì lù

Tổng quan

thiết lập kỷ lục

Cấu tạo: (sang) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập kỷ lục

Eng

  • CC-CEDICT to set a record
  • Cihui to set a record