創辦人
sang bạn nhân
Hán Việt: sang bạn nhân · Pinyin: chuàng bàn rén
Tổng quan
nhà sáng lập (của một tổ chức,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà sáng lập (của một tổ chức,...)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開辦某種事業或學校的人。如:「中國文化大學的創辦人是張其昀先生。」
Eng
- CC-CEDICT founder (of an institution etc)
- Cihui founder (of an institution etc)