創造物
sang tạo vật
Hán Việt: sang tạo vật · Pinyin: chuàng zào wù
Tổng quan
sinh vật, loài vật, người, kẻ, kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, (the creature) rượu uytky; rượu mạnh, (xem) comfort
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh vật, loài vật, người, kẻ, kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, (the creature) rượu uytky; rượu mạnh, (xem) comfort
ja
- JMdict creature|creation