剷草除根
sản thảo trừ căn
Hán Việt: sản thảo trừ căn · Pinyin: chǎn cǎo chú gēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「斬草除根」。見「斬草除根」條。01.《九命奇冤》第一八回:「此刻一把火,一縷煙,管取連養福也死在裡面,真是算得剷草除根的了。」
Eng
- Cihui 鏟草除根 hǎncǎochúgēn f.e. exterminate root and branch