剸繁治劇 shí fán zhì jù · chuyển phồn trì kịch Hán Việt: chuyển phồn trì kịch · Pinyin: shí fán zhì jù Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 繁 (phồn) + 治 (trì) + 劇 (kịch)Pinyinshí fán zhì jùHán Việtchuyển phồn trì kịchCấu tạo剸 + 繁 + 治 + 劇 · chuyển + phồn + trì + kịch nghĩa thành phần: chuyển + phồn + trì + kịch