剽竊者

piào qiè zhě phiếu thiết giả

Hán Việt: phiếu thiết giả · Pinyin: piào qiè zhě

Tổng quan

người đi vay, người đi mượn học sinh quay cóp, kẻ ăn cắp văn kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)

Cấu tạo: (phiếu) + (thiết) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi vay, người đi mượn học sinh quay cóp, kẻ ăn cắp văn kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)

Eng

  • Cihui 剽竊者 iāoqièzhě n. plagiarist