剿绝儿

jiǎo jué ér tiễu tuyệt nhân

Hán Việt: tiễu tuyệt nhân · Pinyin: jiǎo jué ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (tuyệt) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹剿儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剿儿。