劃一

huà yī hoạch nhất

Hán Việt: hoạch nhất · Pinyin: huà yī

Tổng quan

đồng nhất | tiêu chuẩn hóa

Cấu tạo: (hoạch) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng nhất | tiêu chuẩn hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一致、統一。如:「價格劃一」、「品質劃一」。也作「畫一」。 2.吳語。指確實、果然。《二十年目睹之怪現狀》第九一回:「劃一!今早奴進城格辰光,倒說有兩三起攔輿喊冤格呀!」《海上花列傳》第五二回:「先生小姐要嫁人,容易得勢,陸裡一個好末就嫁撥仔陸裡一個,自家去揀末哉。故歇聽耐說華老爺,倒劃一為難。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一致;一律:整齐~;使一致:~体例。

Eng

  • CC-CEDICT uniform|to standardize
  • Cihui uniform; to standardize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一律