劃句號 hoạch cú hào Hán Việt: hoạch cú hào Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 句 (cú) + 號 (hào)Hán Việthoạch cú hàoCấu tạo劃 + 句 + 號 · hoạch + cú + hào nghĩa thành phần: hoạch + cú + hào Nghĩa EngCihui 劃句號 uà jùhào v.o. 1. put in a period(.) 2. bring to an end