劃手座 huà shǒu zuò · hoạch thủ tọa Hán Việt: hoạch thủ tọa · Pinyin: huà shǒu zuò Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 手 (thủ) + 座 (tọa)Pinyinhuà shǒu zuòHán Việthoạch thủ tọaCấu tạo劃 + 手 + 座 · hoạch + thủ + tọa nghĩa thành phần: hoạch + thủ + tọa