劃痕器 hoạch ngân khí Hán Việt: hoạch ngân khí Tổng quan dao rạch nông Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 痕 (ngân) + 器 (khí)Hán Việthoạch ngân khíCấu tạo劃 + 痕 + 器 · hoạch + ngân + khí nghĩa thành phần: hoạch + ngân + khí Nghĩa ViệtCihui dao rạch nông