劃線的 hoạch tuyến đích Hán Việt: hoạch tuyến đích Tổng quan có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việthoạch tuyến đíchCấu tạo劃 + 線 + 的 · hoạch + tuyến + đích nghĩa thành phần: hoạch + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn