劄幌市 zhá huǎng shì · tráp hoảng thị Hán Việt: tráp hoảng thị · Pinyin: zhá huǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 幌 (hoảng) + 市 (thị)Pinyinzhá huǎng shìHán Việttráp hoảng thịCấu tạo劄 + 幌 + 市 · tráp + hoảng + thị nghĩa thành phần: tráp + hoảng + thị