劇名角色 kịch danh giác sắc Hán Việt: kịch danh giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 名 (danh) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việtkịch danh giác sắcCấu tạo劇 + 名 + 角 + 色 · kịch + danh + giác + sắc nghĩa thành phần: kịch + danh + giác + sắc Nghĩa EngCihui title role