劇院魅影 jù yuàn mèi yǐng · kịch viện mị ảnh Hán Việt: kịch viện mị ảnh · Pinyin: jù yuàn mèi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 魅 (mị) + 影 (ảnh)Pinyinjù yuàn mèi yǐngHán Việtkịch viện mị ảnhCấu tạo劇 + 院 + 魅 + 影 · kịch + viện + mị + ảnh nghĩa thành phần: kịch + viện + mị + ảnh