劈初頭

pī chū tóu phách sơ đầu

Hán Việt: phách sơ đầu · Pinyin: pī chū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (sơ) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開頭、開始。《大宋宣和遺事.元集》:「且說唐堯、虞舜是劈初頭第一個皇帝。」也作「劈頭」。