劈頭劈腦

pī tóu pī nǎo phách đầu phách não

Hán Việt: phách đầu phách não · Pinyin: pī tóu pī nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đầu) + (phách) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正对着头部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"劈头盖脑"。