劈頭毛

pī tóu máo phách đầu mao

Hán Việt: phách đầu mao · Pinyin: pī tóu máo

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đầu) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当顶揪住头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当顶揪住头发。