劈形算符 pī xíng suàn fú · phách hình toán phù Hán Việt: phách hình toán phù · Pinyin: pī xíng suàn fú Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 形 (hình) + 算 (toán) + 符 (phù)Pinyinpī xíng suàn fúHán Việtphách hình toán phùCấu tạo劈 + 形 + 算 + 符 · phách + hình + toán + phù nghĩa thành phần: phách + hình + toán + phù