劈情操

pī qíng cāo phách tình thao

Hán Việt: phách tình thao · Pinyin: pī qíng cāo

Tổng quan

tán gẫu thân mật (Thượng Hải)

Cấu tạo: (phách) + (tình) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán gẫu thân mật (Thượng Hải)

Eng

  • CC-CEDICT to have a friendly chat (Shanghai)
  • Cihui to have a friendly chat (Shanghai)