劈拌子 phách phan tử Hán Việt: phách phan tử Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 拌 (phan) + 子 (tử)Hán Việtphách phan tửCấu tạo劈 + 拌 + 子 · phách + phan + tử nghĩa thành phần: phách + phan + tử Nghĩa EngCihui 劈拌子 ī bànzi v.o. <coll.> split firewood