劈柴刀
phách sài đao
Hán Việt: phách sài đao · Pinyin: pǐ chái dāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种刀背较厚,用来劈竹子﹑木头等的刀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种刀背较厚,用来劈竹子﹑木头等的刀。
Hán Việt: phách sài đao · Pinyin: pǐ chái dāo