劈棱簡

pī léng jiǎn phách lăng giản

Hán Việt: phách lăng giản · Pinyin: pī léng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lăng) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古鞭属兵器名,无刃,有三棱或四棱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古鞭属兵器名,无刃,有三棱或四棱。