劈棱簡 pī léng jiǎn · phách lăng giản Hán Việt: phách lăng giản · Pinyin: pī léng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 棱 (lăng) + 簡 (giản)Pinyinpī léng jiǎnHán Việtphách lăng giảnCấu tạo劈 + 棱 + 簡 · phách + lăng + giản nghĩa thành phần: phách + lăng + giản