劈正斧

pī zhèng fǔ phách chánh phủ

Hán Việt: phách chánh phủ · Pinyin: pī zhèng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代皇帝仪仗中的一种兵器。取"正人不正"之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代皇帝仪仗中的一种兵器。取"正人不正"之意。