劈箭急

phách tiến cấp

Hán Việt: phách tiến cấp

Tổng quan

phách tiễn cấp (譬喻)劈箭者劈物之箭也。譬事之迅曰劈箭急。☸

Cấu tạo: (phách) + (tiến) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phách tiễn cấp (譬喻)劈箭者劈物之箭也。譬事之迅曰劈箭急。☸